Giờ thủy triều tại Port San Luis
Cập nhật lần cuối:
Dự báo không dùng cho hàng hải. Mực nước thực tế có thể khác do gió, khí áp và dòng chảy sông. Độ cao tính bằng mét trên mực nước ròng thấp trung bình (MLLW); giờ là giờ chuẩn hoặc giờ mùa hè tại trạm.
Triều cường và triều thấp, 7 ngày tới
| Ngày | Giờ | Triều | Độ cao (m) |
|---|---|---|---|
| 9 thg 10, 2026 Th 6 | 03:28 | Thấp | 0,22 |
| 09:42 | Cường | 1,71 | |
| 16:05 | Thấp | 0,16 | |
| 22:08 | Cường | 1,48 | |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | 03:57 | Thấp | 0,36 |
| 10:08 | Cường | 1,76 | |
| 16:47 | Thấp | 0,07 | |
| 22:55 | Cường | 1,39 | |
| 11 thg 10, 2026 CN | 04:25 | Thấp | 0,52 |
| 10:35 | Cường | 1,78 | |
| 17:29 | Thấp | 0,03 | |
| 23:45 | Cường | 1,30 | |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | 04:51 | Thấp | 0,66 |
| 11:02 | Cường | 1,77 | |
| 18:11 | Thấp | 0,03 | |
| 13 thg 10, 2026 Th 3 | 00:38 | Cường | 1,21 |
| 05:17 | Thấp | 0,79 | |
| 11:29 | Cường | 1,72 | |
| 18:55 | Thấp | 0,06 | |
| 14 thg 10, 2026 Th 4 | 01:37 | Cường | 1,13 |
| 05:41 | Thấp | 0,90 | |
| 11:59 | Cường | 1,65 | |
| 19:43 | Thấp | 0,12 | |
| 15 thg 10, 2026 Th 5 | 02:55 | Cường | 1,07 |
| 06:05 | Thấp | 0,99 | |
| 12:34 | Cường | 1,56 | |
| 20:41 | Thấp | 0,18 |
NOAA station 9412110 · 35.1689, -120.7542 · UTC−8
Về trang này
Triều cường tới tại Port San Luis: Th 6 09:42 (1,71 m). Triều thấp tới: Th 6 03:28 (0,22 m) (giờ địa phương).