Giờ thủy triều tại Philadelphia, US Coast Guard Station, Pa.
Cập nhật lần cuối:
Dự báo không dùng cho hàng hải. Mực nước thực tế có thể khác do gió, khí áp và dòng chảy sông. Độ cao tính bằng mét trên mực nước ròng thấp trung bình (MLLW); giờ là giờ chuẩn hoặc giờ mùa hè tại trạm.
Triều cường và triều thấp, 7 ngày tới
| Ngày | Giờ | Triều | Độ cao (m) |
|---|---|---|---|
| 9 thg 10, 2026 Th 6 | 00:48 | Cường | 2,08 |
| 07:39 | Thấp | 0,11 | |
| 13:16 | Cường | 2,09 | |
| 20:01 | Thấp | 0,15 | |
| 10 thg 10, 2026 Th 7 | 01:35 | Cường | 2,06 |
| 08:24 | Thấp | 0,12 | |
| 14:01 | Cường | 2,14 | |
| 20:50 | Thấp | 0,16 | |
| 11 thg 10, 2026 CN | 02:20 | Cường | 2,02 |
| 09:07 | Thấp | 0,14 | |
| 14:43 | Cường | 2,16 | |
| 21:37 | Thấp | 0,18 | |
| 12 thg 10, 2026 Th 2 | 03:04 | Cường | 1,97 |
| 09:48 | Thấp | 0,19 | |
| 15:25 | Cường | 2,15 | |
| 22:22 | Thấp | 0,21 | |
| 13 thg 10, 2026 Th 3 | 03:49 | Cường | 1,91 |
| 10:28 | Thấp | 0,23 | |
| 16:06 | Cường | 2,12 | |
| 23:07 | Thấp | 0,23 | |
| 14 thg 10, 2026 Th 4 | 04:34 | Cường | 1,85 |
| 11:07 | Thấp | 0,26 | |
| 16:49 | Cường | 2,08 | |
| 23:51 | Thấp | 0,26 | |
| 15 thg 10, 2026 Th 5 | 05:20 | Cường | 1,79 |
| 11:47 | Thấp | 0,28 | |
| 17:33 | Cường | 2,04 |
NOAA station 8545240 · 39.9331, -75.1420 · UTC−5
Về trang này
Triều cường tới tại Philadelphia, US Coast Guard Station, Pa.: Th 6 13:16 (2,09 m). Triều thấp tới: Th 6 07:39 (0,11 m) (giờ địa phương).